Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "đính chính" 1 hit

Vietnamese đính chính
English VerbsRectify/Correct
Example
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
He posted an article to correct the misinformation.

Search Results for Synonyms "đính chính" 0hit

Search Results for Phrases "đính chính" 3hit

Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
He posted a correction article and apologized to the online community.
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
He posted an article to correct the misinformation.
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
The correction article was accepted by the online community.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z